忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lưu thông
lưu thông
流通
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lưu: ngang(平调) · thông: ngang(平调)
释义
流通,通畅
常用搭配
lưu thông hàng hóa
货物流通
lưu thông máu
血液流通
例句
Đường phố lưu thông tốt.
道路流通良好。
Hàng hóa lưu thông nhanh chóng.
货物流通很快。
出现在这些词条的例句中
lưới chống muỗi
纱窗
tiền tệ
货币
买卖日常
hết hàng
缺货
còn hàng
有货
giới hạn mua
限购
quầy hàng
摊位
quầy thanh toán
收银台
bỏ phiếu
投票
常见问题
流通用越南语怎么说?
「流通」的越南语是 lưu thông。
lưu thông 是什么意思?
lưu thông 在越南语中意思是「流通」,词性为动词。流通,通畅。
lưu thông 怎么读?
lưu thông 有 2 个音节:lưu: ngang(平调) · thông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lưu thông 怎么造句?
例如:Đường phố lưu thông tốt.(道路流通良好。);Hàng hóa lưu thông nhanh chóng.(货物流通很快。)。
想真正记住「lưu thông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store