忆单词忆单词

lưu thông

流通

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— lưu: ngang(平调) · thông: ngang(平调)

lưu thông 流通

释义

常用搭配

lưu thông hàng hóa
货物流通
lưu thông máu
血液流通

例句

Đường phố lưu thông tốt.
道路流通良好。
Hàng hóa lưu thông nhanh chóng.
货物流通很快。

出现在这些词条的例句中

买卖日常

常见问题

流通用越南语怎么说?
「流通」的越南语是 lưu thông。
lưu thông 是什么意思?
lưu thông 在越南语中意思是「流通」,词性为动词。流通,通畅。
lưu thông 怎么读?
lưu thông 有 2 个音节:lưu: ngang(平调) · thông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lưu thông 怎么造句?
例如:Đường phố lưu thông tốt.(道路流通良好。);Hàng hóa lưu thông nhanh chóng.(货物流通很快。)。

想真正记住「lưu thông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练