忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lò vi sóng
lò vi sóng
微波炉
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— lò: huyền(低降) · vi: ngang(平调) · sóng: sắc(高升)
?
释义
利用微波加热食物的电器
常用搭配
lò vi sóng mini
小型微波炉
lò vi sóng đa năng
多功能微波炉
例句
Tôi hâm cơm bằng lò vi sóng.
我用微波炉热饭。
Nhà bạn có lò vi sóng không?
你家有微波炉吗?
厨房与用具
tủ lạnh
冰箱
diêm
火柴
khí đốt
天然气
cái kéo
剪刀
chậu
盆
kho
库
常见问题
微波炉用越南语怎么说?
「微波炉」的越南语是 lò vi sóng。
lò vi sóng 是什么意思?
lò vi sóng 在越南语中意思是「微波炉」,词性为名词。利用微波加热食物的电器。
lò vi sóng 怎么读?
lò vi sóng 有 3 个音节:lò: huyền(低降) · vi: ngang(平调) · sóng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lò vi sóng 常用吗?
lò vi sóng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
lò vi sóng 怎么造句?
例如:Tôi hâm cơm bằng lò vi sóng.(我用微波炉热饭。);Nhà bạn có lò vi sóng không?(你家有微波炉吗?)。
想真正记住「lò vi sóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store