忆单词忆单词

lò vi sóng

微波炉

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— lò: huyền(低降) · vi: ngang(平调) · sóng: sắc(高升)

lò vi sóng 微波炉

释义

常用搭配

lò vi sóng mini
小型微波炉
lò vi sóng đa năng
多功能微波炉

例句

Tôi hâm cơm bằng lò vi sóng.
我用微波炉热饭。
Nhà bạn có lò vi sóng không?
你家有微波炉吗?

家电日常

常见问题

微波炉用越南语怎么说?
「微波炉」的越南语是 lò vi sóng。
lò vi sóng 是什么意思?
lò vi sóng 在越南语中意思是「微波炉」,词性为名词。利用微波加热食物的电器。
lò vi sóng 怎么读?
lò vi sóng 有 3 个音节:lò: huyền(低降) · vi: ngang(平调) · sóng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lò vi sóng 怎么造句?
例如:Tôi hâm cơm bằng lò vi sóng.(我用微波炉热饭。);Nhà bạn có lò vi sóng không?(你家有微波炉吗?)。

想真正记住「lò vi sóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练