忆单词忆单词

lung lay sắp đổ

摇摇欲坠

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— lung: ngang(平调) · lay: ngang(平调) · sắp: sắc(高升) · đổ: hỏi(降升)

lung lay sắp đổ 摇摇欲坠

释义

常用搭配

tòa nhà lung lay sắp đổ
大楼摇摇欲坠
ghế lung lay sắp đổ
椅子摇摇欲坠

例句

Cây cầu này lung lay sắp đổ.
这座桥摇摇欲坠。
Cái ghế cũ lung lay sắp đổ.
这把旧椅子摇摇欲坠。

状态百态

常见问题

摇摇欲坠用越南语怎么说?
「摇摇欲坠」的越南语是 lung lay sắp đổ。
lung lay sắp đổ 是什么意思?
lung lay sắp đổ 在越南语中意思是「摇摇欲坠」,词性为短语。摇摇欲坠,快要倒塌。
lung lay sắp đổ 怎么读?
lung lay sắp đổ 有 4 个音节:lung: ngang(平调) · lay: ngang(平调) · sắp: sắc(高升) · đổ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lung lay sắp đổ 怎么造句?
例如:Cây cầu này lung lay sắp đổ.(这座桥摇摇欲坠。);Cái ghế cũ lung lay sắp đổ.(这把旧椅子摇摇欲坠。)。

想真正记住「lung lay sắp đổ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练