忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lưu manh
lưu manh
流氓
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lưu: ngang(平调) · manh: ngang(平调)
?
释义
行为不端、无赖的人
流氓分子
常用搭配
tên lưu manh
流氓分子
hành động lưu manh
流氓行为
例句
Anh ta là một tên lưu manh nguy hiểm.
他是个危险的流氓。
Cảnh sát bắt giữ nhóm lưu manh.
警察抓住了一伙流氓。
振奋与顾虑
cầu xin
乞求
lo ngại
顾虑
bộc lộ
流露
hồi tưởng
回想
định kiến
偏见
đừng hòng
休想
常见问题
流氓用越南语怎么说?
「流氓」的越南语是 lưu manh。
lưu manh 是什么意思?
lưu manh 在越南语中意思是「流氓」,词性为名词。行为不端、无赖的人;流氓分子。
lưu manh 怎么读?
lưu manh 有 2 个音节:lưu: ngang(平调) · manh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lưu manh 常用吗?
lưu manh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
lưu manh 怎么造句?
例如:Anh ta là một tên lưu manh nguy hiểm.(他是个危险的流氓。);Cảnh sát bắt giữ nhóm lưu manh.(警察抓住了一伙流氓。)。
想真正记住「lưu manh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store