忆单词忆单词

lưu manh

流氓

名词 越南语

声调 2 个音节 —— lưu: ngang(平调) · manh: ngang(平调) ?

lưu manh 流氓

释义

常用搭配

tên lưu manh
流氓分子
hành động lưu manh
流氓行为

例句

Anh ta là một tên lưu manh nguy hiểm.
他是个危险的流氓。
Cảnh sát bắt giữ nhóm lưu manh.
警察抓住了一伙流氓。

振奋与顾虑

常见问题

流氓用越南语怎么说?
「流氓」的越南语是 lưu manh。
lưu manh 是什么意思?
lưu manh 在越南语中意思是「流氓」,词性为名词。行为不端、无赖的人;流氓分子。
lưu manh 怎么读?
lưu manh 有 2 个音节:lưu: ngang(平调) · manh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lưu manh 常用吗?
lưu manh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
lưu manh 怎么造句?
例如:Anh ta là một tên lưu manh nguy hiểm.(他是个危险的流氓。);Cảnh sát bắt giữ nhóm lưu manh.(警察抓住了一伙流氓。)。

想真正记住「lưu manh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练