忆单词忆单词

lòng bàn chân

脚掌

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— lòng: huyền(低降) · bàn: huyền(低降) · chân: ngang(平调)

lòng bàn chân 脚掌

释义

常用搭配

đau lòng bàn chân
脚掌疼
xoa lòng bàn chân
按摩脚掌

例句

Lòng bàn chân tôi bị ngứa.
我的脚掌痒。
Cô ấy xoa lòng bàn chân cho tôi.
她帮我按摩脚掌。

腿脚部位

常见问题

脚掌用越南语怎么说?
「脚掌」的越南语是 lòng bàn chân。
lòng bàn chân 是什么意思?
lòng bàn chân 在越南语中意思是「脚掌」,词性为名词。脚掌。
lòng bàn chân 怎么读?
lòng bàn chân 有 3 个音节:lòng: huyền(低降) · bàn: huyền(低降) · chân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lòng bàn chân 怎么造句?
例如:Lòng bàn chân tôi bị ngứa.(我的脚掌痒。);Cô ấy xoa lòng bàn chân cho tôi.(她帮我按摩脚掌。)。

想真正记住「lòng bàn chân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练