忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lưu niệm
lưu niệm
留念
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lưu: ngang(平调) · niệm: nặng(低促、带喉塞)
释义
留念,作为纪念
常用搭配
lưu niệm chuyến đi
旅行留念
lưu niệm bạn bè
与朋友留念
例句
Chúng tôi chụp ảnh lưu niệm.
我们拍照留念。
Tôi mua một món quà lưu niệm.
我买了一个纪念品留念。
出现在这些词条的例句中
quầy hàng
摊位
cờ lưu niệm
锦旗
nhà lưu niệm
纪念馆
相关词条
lưu luyến không rời
依依不舍
lưu manh
流氓
lưu thông
流通
lưu trữ
存
常见问题
留念用越南语怎么说?
「留念」的越南语是 lưu niệm。
lưu niệm 是什么意思?
lưu niệm 在越南语中意思是「留念」,词性为动词。留念,作为纪念。
lưu niệm 怎么读?
lưu niệm 有 2 个音节:lưu: ngang(平调) · niệm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lưu niệm 怎么造句?
例如:Chúng tôi chụp ảnh lưu niệm.(我们拍照留念。);Tôi mua một món quà lưu niệm.(我买了一个纪念品留念。)。
想真正记住「lưu niệm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store