忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lục quân
lục quân
陆军
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lục: nặng(低促、带喉塞) · quân: ngang(平调)
释义
陆上作战的军队
常用搭配
quân đội lục quân
陆军部队
sĩ quan lục quân
陆军军官
例句
Anh trai tôi phục vụ trong lục quân.
我哥哥在陆军服役。
Lục quân đã được điều động đến biên giới.
陆军已被调往边境。
相关词条
lúc nhỏ
小时候
lực nổi
浮力
lục soát
搜查
lúc tốt lúc xấu
时好时坏
常见问题
陆军用越南语怎么说?
「陆军」的越南语是 lục quân。
lục quân 是什么意思?
lục quân 在越南语中意思是「陆军」,词性为名词。陆上作战的军队。
lục quân 怎么读?
lục quân 有 2 个音节:lục: nặng(低促、带喉塞) · quân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lục quân 怎么造句?
例如:Anh trai tôi phục vụ trong lục quân.(我哥哥在陆军服役。);Lục quân đã được điều động đến biên giới.(陆军已被调往边境。)。
想真正记住「lục quân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store