忆单词忆单词

lục quân

陆军

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— lục: nặng(低促、带喉塞) · quân: ngang(平调)

lục quân 陆军

释义

常用搭配

quân đội lục quân
陆军部队
sĩ quan lục quân
陆军军官

例句

Anh trai tôi phục vụ trong lục quân.
我哥哥在陆军服役。
Lục quân đã được điều động đến biên giới.
陆军已被调往边境。

相关词条

常见问题

陆军用越南语怎么说?
「陆军」的越南语是 lục quân。
lục quân 是什么意思?
lục quân 在越南语中意思是「陆军」,词性为名词。陆上作战的军队。
lục quân 怎么读?
lục quân 有 2 个音节:lục: nặng(低促、带喉塞) · quân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lục quân 怎么造句?
例如:Anh trai tôi phục vụ trong lục quân.(我哥哥在陆军服役。);Lục quân đã được điều động đến biên giới.(陆军已被调往边境。)。

想真正记住「lục quân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练