忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
long lanh
long lanh
晶莹
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
晶莹,闪亮
常用搭配
đôi mắt long lanh
晶莹的眼睛
giọt nước long lanh
晶莹的水珠
例句
Đôi mắt cô ấy long lanh.
她的眼睛晶莹剔透。
Hạt sương long lanh trên lá.
叶子上的露珠晶莹剔透。
表面触感
vằn
斑纹
hôi
臭
ướt
湿
cứng
硬
chặt
紧
trong suốt
透明
常见问题
晶莹用越南语怎么说?
「晶莹」的越南语是 long lanh。
long lanh 是什么意思?
long lanh 在越南语中意思是「晶莹」,词性为形容词。晶莹,闪亮。
long lanh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
long lanh 怎么造句?
例如:Đôi mắt cô ấy long lanh.(她的眼睛晶莹剔透。);Hạt sương long lanh trên lá.(叶子上的露珠晶莹剔透。)。
想真正记住「long lanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store