忆单词忆单词

long lanh

晶莹

形容词 CEFR B2 越南语
long lanh 晶莹

释义

常用搭配

đôi mắt long lanh
晶莹的眼睛
giọt nước long lanh
晶莹的水珠

例句

Đôi mắt cô ấy long lanh.
她的眼睛晶莹剔透。
Hạt sương long lanh trên lá.
叶子上的露珠晶莹剔透。

表面触感

常见问题

晶莹用越南语怎么说?
「晶莹」的越南语是 long lanh。
long lanh 是什么意思?
long lanh 在越南语中意思是「晶莹」,词性为形容词。晶莹,闪亮。
long lanh 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
long lanh 怎么造句?
例如:Đôi mắt cô ấy long lanh.(她的眼睛晶莹剔透。);Hạt sương long lanh trên lá.(叶子上的露珠晶莹剔透。)。

想真正记住「long lanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练