忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
luận chứng
luận chứng
论证
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— luận: nặng(低促、带喉塞) · chứng: sắc(高升)
释义
用理由和证据证明某观点
常用搭配
luận chứng khoa học
科学论证
luận chứng chặt chẽ
论证严密
例句
Anh ấy luận chứng rất thuyết phục.
他的论证很有说服力。
Bài viết cần luận chứng rõ ràng.
文章需要有清晰的论证。
相关词条
lừa gạt
忽悠
lúa mì
小麦
luân chuyển
周转
luân phiên
轮流
常见问题
论证用越南语怎么说?
「论证」的越南语是 luận chứng。
luận chứng 是什么意思?
luận chứng 在越南语中意思是「论证」,词性为动词。用理由和证据证明某观点。
luận chứng 怎么读?
luận chứng 有 2 个音节:luận: nặng(低促、带喉塞) · chứng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
luận chứng 怎么造句?
例如:Anh ấy luận chứng rất thuyết phục.(他的论证很有说服力。);Bài viết cần luận chứng rõ ràng.(文章需要有清晰的论证。)。
想真正记住「luận chứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store