忆单词忆单词

luận chứng

论证

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— luận: nặng(低促、带喉塞) · chứng: sắc(高升)

luận chứng 论证

释义

常用搭配

luận chứng khoa học
科学论证
luận chứng chặt chẽ
论证严密

例句

Anh ấy luận chứng rất thuyết phục.
他的论证很有说服力。
Bài viết cần luận chứng rõ ràng.
文章需要有清晰的论证。

相关词条

常见问题

论证用越南语怎么说?
「论证」的越南语是 luận chứng。
luận chứng 是什么意思?
luận chứng 在越南语中意思是「论证」,词性为动词。用理由和证据证明某观点。
luận chứng 怎么读?
luận chứng 有 2 个音节:luận: nặng(低促、带喉塞) · chứng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
luận chứng 怎么造句?
例如:Anh ấy luận chứng rất thuyết phục.(他的论证很有说服力。);Bài viết cần luận chứng rõ ràng.(文章需要有清晰的论证。)。

想真正记住「luận chứng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练