忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lỗi thời
lỗi thời
过时
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lỗi: ngã(带喉塞的高升) · thời: huyền(低降)
释义
不合时代要求,落后于潮流
常用搭配
thiết bị lỗi thời
过时设备
phong cách lỗi thời
过时风格
例句
Chiếc điện thoại này đã lỗi thời.
这部手机已经过时了。
Quần áo của anh ấy trông lỗi thời.
他的衣服看起来很过时。
时间流转
hoàng hôn
傍晚
ngày đêm
日夜
chênh lệch múi giờ
时差
những năm trước
往年
một lát nữa
待会儿
cùng kỳ
同期
常见问题
过时用越南语怎么说?
「过时」的越南语是 lỗi thời。
lỗi thời 是什么意思?
lỗi thời 在越南语中意思是「过时」,词性为形容词。不合时代要求,落后于潮流。
lỗi thời 怎么读?
lỗi thời 有 2 个音节:lỗi: ngã(带喉塞的高升) · thời: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lỗi thời 怎么造句?
例如:Chiếc điện thoại này đã lỗi thời.(这部手机已经过时了。);Quần áo của anh ấy trông lỗi thời.(他的衣服看起来很过时。)。
想真正记住「lỗi thời」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store