忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lũ lụt
lũ lụt
洪水
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lũ: ngã(带喉塞的高升) · lụt: nặng(低促、带喉塞)
释义
因降雨过多导致的洪水
常用搭配
lũ lụt nghiêm trọng
严重洪水
cảnh báo lũ lụt
洪水预警
例句
Lũ lụt đã làm ngập làng.
洪水淹没了村庄。
Chúng tôi phải sơ tán vì lũ lụt.
我们因洪水被疏散。
出现在这些词条的例句中
kêu cứu
呼救
tai họa
祸害
thượng nguồn
上游
đê điều
堤坝
thảm họa
灾难
bị thiên tai
受灾
天气万象
sóng thần
海啸
sóng lớn
巨浪
sóng cuồn cuộn
波涛汹涌
khí hậu
气候
dự báo
预报
áp suất
气压
常见问题
洪水用越南语怎么说?
「洪水」的越南语是 lũ lụt。
lũ lụt 是什么意思?
lũ lụt 在越南语中意思是「洪水」,词性为名词。因降雨过多导致的洪水。
lũ lụt 怎么读?
lũ lụt 有 2 个音节:lũ: ngã(带喉塞的高升) · lụt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lũ lụt 怎么造句?
例如:Lũ lụt đã làm ngập làng.(洪水淹没了村庄。);Chúng tôi phải sơ tán vì lũ lụt.(我们因洪水被疏散。)。
想真正记住「lũ lụt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store