忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
luân phiên
luân phiên
轮流
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— luân: ngang(平调) · phiên: ngang(平调)
释义
轮流,交替进行
常用搭配
luân phiên làm việc
轮流工作
luân phiên trực
轮流值班
例句
Chúng tôi luân phiên trực đêm.
我们轮流值夜班。
Các nhóm luân phiên trình bày.
各组轮流展示。
动词巧用集
phản ứng ngược
反弹
xuyên suốt
贯穿
nuôi sống
养活
thoát khỏi
摆脱
chế
制
biên soạn
编
常见问题
轮流用越南语怎么说?
「轮流」的越南语是 luân phiên。
luân phiên 是什么意思?
luân phiên 在越南语中意思是「轮流」,词性为动词。轮流,交替进行。
luân phiên 怎么读?
luân phiên 有 2 个音节:luân: ngang(平调) · phiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
luân phiên 怎么造句?
例如:Chúng tôi luân phiên trực đêm.(我们轮流值夜班。);Các nhóm luân phiên trình bày.(各组轮流展示。)。
想真正记住「luân phiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store