忆单词忆单词

lòng nhân ái

爱心

名词 越南语

声调 3 个音节 —— lòng: huyền(低降) · nhân: ngang(平调) · ái: sắc(高升) ?

lòng nhân ái 爱心

释义

常用搭配

lòng nhân ái bao la
博大的爱心
hành động lòng nhân ái
有爱心的行为

例句

Cô ấy có lòng nhân ái lớn.
她很有爱心。
Lòng nhân ái giúp xã hội tốt đẹp hơn.
爱心让社会更美好。

出现在这些词条的例句中

情感与感受

常见问题

爱心用越南语怎么说?
「爱心」的越南语是 lòng nhân ái。
lòng nhân ái 是什么意思?
lòng nhân ái 在越南语中意思是「爱心」,词性为名词。爱心;仁慈之心。
lòng nhân ái 怎么读?
lòng nhân ái 有 3 个音节:lòng: huyền(低降) · nhân: ngang(平调) · ái: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lòng nhân ái 常用吗?
lòng nhân ái 在越南语最常用的 8000 个词之内。
lòng nhân ái 怎么造句?
例如:Cô ấy có lòng nhân ái lớn.(她很有爱心。);Lòng nhân ái giúp xã hội tốt đẹp hơn.(爱心让社会更美好。)。

想真正记住「lòng nhân ái」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练