忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lộ trình
lộ trình
路线
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lộ: nặng(低促、带喉塞) · trình: huyền(低降)
释义
路线,行程安排
常用搭配
lộ trình di chuyển
行程路线
lộ trình học tập
学习路线
例句
Bạn đã lên lộ trình cho chuyến đi chưa?
你已经制定好旅行路线了吗?
Lộ trình học tiếng Trung của tôi kéo dài 6 tháng.
我的中文学习路线持续六个月。
出行路上
đường sắt
铁路
cơ sở vật chất
设施
tắc
堵
trạm xăng
加油站
đường dài
长途
hết xăng
没油了
常见问题
路线用越南语怎么说?
「路线」的越南语是 lộ trình。
lộ trình 是什么意思?
lộ trình 在越南语中意思是「路线」,词性为名词。路线,行程安排。
lộ trình 怎么读?
lộ trình 有 2 个音节:lộ: nặng(低促、带喉塞) · trình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lộ trình 怎么造句?
例如:Bạn đã lên lộ trình cho chuyến đi chưa?(你已经制定好旅行路线了吗?);Lộ trình học tiếng Trung của tôi kéo dài 6 tháng.(我的中文学习路线持续六个月。)。
想真正记住「lộ trình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store