忆单词忆单词

lưu truyền

流传

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— lưu: ngang(平调) · truyền: huyền(低降)

lưu truyền 流传

释义

常用搭配

lưu truyền rộng rãi
广泛流传
lưu truyền qua nhiều thế hệ
世代流传

例句

Câu chuyện này lưu truyền lâu đời.
这个故事流传已久。
Phong tục này được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
这个习俗世代流传。

文化日常词

常见问题

流传用越南语怎么说?
「流传」的越南语是 lưu truyền。
lưu truyền 是什么意思?
lưu truyền 在越南语中意思是「流传」,词性为动词。流传,传承。
lưu truyền 怎么读?
lưu truyền 有 2 个音节:lưu: ngang(平调) · truyền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lưu truyền 怎么造句?
例如:Câu chuyện này lưu truyền lâu đời.(这个故事流传已久。);Phong tục này được lưu truyền qua nhiều thế hệ.(这个习俗世代流传。)。

想真正记住「lưu truyền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练