忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
ly vang đỏ
ly vang đỏ
红酒杯
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— ly: ngang(平调) · vang: ngang(平调) · đỏ: hỏi(降升)
?
释义
专用于喝红葡萄酒的高脚杯
常用搭配
ly vang đỏ pha lê
水晶红酒杯
ly vang đỏ lớn
大红酒杯
例句
Tôi rót rượu vào ly vang đỏ.
我把酒倒进红酒杯。
Ly vang đỏ này rất sang trọng.
这个红酒杯很高档。
街头小吃与茶馆
khổ qua
苦瓜
kẹo hồ lô
糖葫芦
vĩnh hằng
永恒
chôn vùi
埋没
phương tiện giao thông
交通工具
khuấy
搅
常见问题
红酒杯用越南语怎么说?
「红酒杯」的越南语是 ly vang đỏ。
ly vang đỏ 是什么意思?
ly vang đỏ 在越南语中意思是「红酒杯」,词性为名词。专用于喝红葡萄酒的高脚杯。
ly vang đỏ 怎么读?
ly vang đỏ 有 3 个音节:ly: ngang(平调) · vang: ngang(平调) · đỏ: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ly vang đỏ 常用吗?
ly vang đỏ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ly vang đỏ 怎么造句?
例如:Tôi rót rượu vào ly vang đỏ.(我把酒倒进红酒杯。);Ly vang đỏ này rất sang trọng.(这个红酒杯很高档。)。
想真正记住「ly vang đỏ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store