忆单词忆单词

ly vang đỏ

红酒杯

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— ly: ngang(平调) · vang: ngang(平调) · đỏ: hỏi(降升)

ly vang đỏ 红酒杯

释义

常用搭配

ly vang đỏ pha lê
水晶红酒杯
ly vang đỏ lớn
大红酒杯

例句

Tôi rót rượu vào ly vang đỏ.
我把酒倒进红酒杯。
Ly vang đỏ này rất sang trọng.
这个红酒杯很高档。

餐桌小帮手

常见问题

红酒杯用越南语怎么说?
「红酒杯」的越南语是 ly vang đỏ。
ly vang đỏ 是什么意思?
ly vang đỏ 在越南语中意思是「红酒杯」,词性为名词。专用于喝红葡萄酒的高脚杯。
ly vang đỏ 怎么读?
ly vang đỏ 有 3 个音节:ly: ngang(平调) · vang: ngang(平调) · đỏ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ly vang đỏ 怎么造句?
例如:Tôi rót rượu vào ly vang đỏ.(我把酒倒进红酒杯。);Ly vang đỏ này rất sang trọng.(这个红酒杯很高档。)。

想真正记住「ly vang đỏ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练