忆单词忆单词

để lại lời nhắn

留言

动词短语 CEFR A2 越南语

声调 4 个音节 —— để: hỏi(降升) · lại: nặng(低促、带喉塞) · lời: huyền(低降) · nhắn: sắc(高升)

để lại lời nhắn 留言

释义

常用搭配

để lại lời nhắn thoại
留下语音留言
để lại lời nhắn trên mạng
在网上留言

例句

Bạn có thể để lại lời nhắn cho tôi.
你可以给我留言。
Tôi đã để lại lời nhắn trên điện thoại.
我在电话上留言了。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「留言」,用法与语体可能不同。

交流互动

常见问题

留言用越南语怎么说?
「留言」的越南语是 để lại lời nhắn。
để lại lời nhắn 是什么意思?
để lại lời nhắn 在越南语中意思是「留言」,词性为动词短语。留言,留下信息。
để lại lời nhắn 怎么读?
để lại lời nhắn 有 4 个音节:để: hỏi(降升) · lại: nặng(低促、带喉塞) · lời: huyền(低降) · nhắn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
để lại lời nhắn 怎么造句?
例如:Bạn có thể để lại lời nhắn cho tôi.(你可以给我留言。);Tôi đã để lại lời nhắn trên điện thoại.(我在电话上留言了。)。

想真正记住「để lại lời nhắn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练