忆单词忆单词

đoạn đường

路段

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đoạn: nặng(低促、带喉塞) · đường: huyền(低降)

đoạn đường 路段

释义

常用搭配

đoạn đường nguy hiểm
危险路段
đoạn đường dài
长路段

例句

Đoạn đường này rất đông xe.
这个路段车很多。
Chúng tôi vừa đi qua một đoạn đường nguy hiểm.
我们刚经过一个危险路段。

出现在这些词条的例句中

城市出行路线

常见问题

路段用越南语怎么说?
「路段」的越南语是 đoạn đường。
đoạn đường 是什么意思?
đoạn đường 在越南语中意思是「路段」,词性为名词。路段,道路的一部分。
đoạn đường 怎么读?
đoạn đường 有 2 个音节:đoạn: nặng(低促、带喉塞) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đoạn đường 怎么造句?
例如:Đoạn đường này rất đông xe.(这个路段车很多。);Chúng tôi vừa đi qua một đoạn đường nguy hiểm.(我们刚经过一个危险路段。)。

想真正记住「đoạn đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练