忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
ghi lại
ghi lại
录
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ghi: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
录,记录下来
常用搭配
ghi lại thông tin
记录信息
ghi lại cuộc họp
录会议
例句
Tôi ghi lại số điện thoại.
我把电话号码录下来了。
Họ ghi lại buổi phỏng vấn.
他们录下了采访。
出现在这些词条的例句中
thánh hiền
圣贤
điểm chính
要点
camera an ninh
监控摄像头
camera hành trình
行车记录仪
toàn bộ quá trình
全程
số hiệu
编号
máy ghi âm
录音机
ghi
记录
高效办公
khai báo
申报
báo cáo lên
上报
thẩm định
审定
điều phối
协调
bắt tay vào
着手
hiệu suất
效率
常见问题
录用越南语怎么说?
「录」的越南语是 ghi lại。
ghi lại 是什么意思?
ghi lại 在越南语中意思是「录」,词性为动词。录,记录下来。
ghi lại 怎么读?
ghi lại 有 2 个音节:ghi: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ghi lại 常用吗?
ghi lại 在越南语最常用的 3000 个词之内。
ghi lại 怎么造句?
例如:Tôi ghi lại số điện thoại.(我把电话号码录下来了。);Họ ghi lại buổi phỏng vấn.(他们录下了采访。)。
想真正记住「ghi lại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store