忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chảy nước mắt
chảy nước mắt
流泪
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— chảy: hỏi(降升) · nước: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)
?
释义
流泪,掉眼泪
常用搭配
chảy nước mắt vì vui
因高兴流泪
chảy nước mắt vì buồn
因伤心流泪
例句
Cô ấy chảy nước mắt khi xem phim.
她看电影时流泪了。
Anh ấy chảy nước mắt vì xúc động.
他因感动而流泪。
困境与转变
lật đổ
推翻
sĩ quan
军官
nhập ngũ
参军
tình cảnh khó khăn
困境
đồng minh
盟友
dỗ dành
哄人
常见问题
流泪用越南语怎么说?
「流泪」的越南语是 chảy nước mắt。
chảy nước mắt 是什么意思?
chảy nước mắt 在越南语中意思是「流泪」,词性为动词。流泪,掉眼泪。
chảy nước mắt 怎么读?
chảy nước mắt 有 3 个音节:chảy: hỏi(降升) · nước: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chảy nước mắt 常用吗?
chảy nước mắt 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chảy nước mắt 怎么造句?
例如:Cô ấy chảy nước mắt khi xem phim.(她看电影时流泪了。);Anh ấy chảy nước mắt vì xúc động.(他因感动而流泪。)。
想真正记住「chảy nước mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store