忆单词忆单词

chảy nước mắt

流泪

动词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— chảy: hỏi(降升) · nước: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)

chảy nước mắt 流泪

释义

常用搭配

chảy nước mắt vì vui
因高兴流泪
chảy nước mắt vì buồn
因伤心流泪

例句

Cô ấy chảy nước mắt khi xem phim.
她看电影时流泪了。
Anh ấy chảy nước mắt vì xúc động.
他因感动而流泪。

情感百态

常见问题

流泪用越南语怎么说?
「流泪」的越南语是 chảy nước mắt。
chảy nước mắt 是什么意思?
chảy nước mắt 在越南语中意思是「流泪」,词性为动词。流泪,掉眼泪。
chảy nước mắt 怎么读?
chảy nước mắt 有 3 个音节:chảy: hỏi(降升) · nước: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chảy nước mắt 怎么造句?
例如:Cô ấy chảy nước mắt khi xem phim.(她看电影时流泪了。);Anh ấy chảy nước mắt vì xúc động.(他因感动而流泪。)。

想真正记住「chảy nước mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练