忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
vành xe
vành xe
轮毂
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vành: huyền(低降) · xe: ngang(平调)
释义
轮毂
常用搭配
vành xe hợp kim
合金轮毂
vành xe ô tô
汽车轮毂
例句
Vành xe bị trầy xước.
轮毂被刮花了。
Anh ấy thay vành xe mới.
他换了新的轮毂。
车辆部件一览
pô xe
排气管
lốp xe
轮胎
giảm xóc
减震器
bình xăng
油箱
cánh máy bay
机翼
buồng lái
驾驶舱
常见问题
轮毂用越南语怎么说?
「轮毂」的越南语是 vành xe。
vành xe 是什么意思?
vành xe 在越南语中意思是「轮毂」,词性为名词。轮毂。
vành xe 怎么读?
vành xe 有 2 个音节:vành: huyền(低降) · xe: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vành xe 怎么造句?
例如:Vành xe bị trầy xước.(轮毂被刮花了。);Anh ấy thay vành xe mới.(他换了新的轮毂。)。
想真正记住「vành xe」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store