忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cây thùa
cây thùa
龙舌兰
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cây: ngang(平调) · thùa: huyền(低降)
释义
一种多肉植物,叶片肥厚,常用于酿酒或提取汁液
常用搭配
rượu cây thùa
龙舌兰酒
nước cây thùa
龙舌兰汁
例句
Cây thùa mọc ở vùng khô hạn.
龙舌兰生长在干旱地区。
Rượu cây thùa nổi tiếng ở Mexico.
龙舌兰酒在墨西哥很有名。
奇趣植物园
rong
水草
bèo
浮萍
rong biển
海藻
cây xương rồng
仙人掌
nhân sâm
人参
linh chi
灵芝
常见问题
龙舌兰用越南语怎么说?
「龙舌兰」的越南语是 cây thùa。
cây thùa 是什么意思?
cây thùa 在越南语中意思是「龙舌兰」,词性为名词。一种多肉植物,叶片肥厚,常用于酿酒或提取汁液。
cây thùa 怎么读?
cây thùa 有 2 个音节:cây: ngang(平调) · thùa: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cây thùa 怎么造句?
例如:Cây thùa mọc ở vùng khô hạn.(龙舌兰生长在干旱地区。);Rượu cây thùa nổi tiếng ở Mexico.(龙舌兰酒在墨西哥很有名。)。
想真正记住「cây thùa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store