忆单词忆单词

đèn xanh

绿灯

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— đèn: huyền(低降) · xanh: ngang(平调)

đèn xanh 绿灯

释义

常用搭配

đèn xanh đèn đỏ
红绿灯
chờ đèn xanh
等绿灯

例句

Khi đèn xanh bật, xe được đi.
绿灯亮时车辆可以通行。
Chúng tôi dừng lại chờ đèn xanh.
我们停下来等绿灯。

出现在这些词条的例句中

路口信号全掌握

常见问题

绿灯用越南语怎么说?
「绿灯」的越南语是 đèn xanh。
đèn xanh 是什么意思?
đèn xanh 在越南语中意思是「绿灯」,词性为名词。绿灯,交通信号灯中的绿色灯。
đèn xanh 怎么读?
đèn xanh 有 2 个音节:đèn: huyền(低降) · xanh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đèn xanh 怎么造句?
例如:Khi đèn xanh bật, xe được đi.(绿灯亮时车辆可以通行。);Chúng tôi dừng lại chờ đèn xanh.(我们停下来等绿灯。)。

想真正记住「đèn xanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练