忆单词忆单词

lề đường

路边

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— lề: huyền(低降) · đường: huyền(低降)

lề đường 路边

释义

常用搭配

đậu xe ở lề đường
在路边停车
bán hàng lề đường
路边卖东西

例句

Tôi đứng chờ ở lề đường.
我在路边等着。
Có nhiều quán ăn ở lề đường.
路边有很多小吃摊。

城市出行路线

常见问题

路边用越南语怎么说?
「路边」的越南语是 lề đường。
lề đường 是什么意思?
lề đường 在越南语中意思是「路边」,词性为名词。路边,马路边。
lề đường 怎么读?
lề đường 有 2 个音节:lề: huyền(低降) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lề đường 怎么造句?
例如:Tôi đứng chờ ở lề đường.(我在路边等着。);Có nhiều quán ăn ở lề đường.(路边有很多小吃摊。)。

想真正记住「lề đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练