忆单词忆单词

diễn đàn

论坛

名词 越南语

声调 2 个音节 —— diễn: ngã(带喉塞的高升) · đàn: huyền(低降) ?

diễn đàn 论坛

释义

常用搭配

diễn đàn trực tuyến
在线论坛
tham gia diễn đàn
参加论坛

例句

Tôi thường tham gia diễn đàn học tập.
我经常参加学习论坛。
Diễn đàn này rất nổi tiếng.
这个论坛很有名。

出现在这些词条的例句中

网络生活日常

常见问题

论坛用越南语怎么说?
「论坛」的越南语是 diễn đàn。
diễn đàn 是什么意思?
diễn đàn 在越南语中意思是「论坛」,词性为名词。供人讨论、交流的场所或平台。
diễn đàn 怎么读?
diễn đàn 有 2 个音节:diễn: ngã(带喉塞的高升) · đàn: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
diễn đàn 常用吗?
diễn đàn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
diễn đàn 怎么造句?
例如:Tôi thường tham gia diễn đàn học tập.(我经常参加学习论坛。);Diễn đàn này rất nổi tiếng.(这个论坛很有名。)。

想真正记住「diễn đàn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练