忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đường viền
đường viền
轮廓
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đường: huyền(低降) · viền: huyền(低降)
释义
轮廓
边缘线
常用搭配
đường viền áo
衣服轮廓
đường viền bản đồ
地图轮廓线
例句
Tôi vẽ đường viền cho bức tranh.
我给画画上了轮廓。
Chiếc váy có đường viền màu xanh.
裙子有蓝色的轮廓。
形状与轮廓
góc cạnh
棱角
hẹp
窄
lệch
歪
vểnh
翘
dày
厚
hình dáng
外形
常见问题
轮廓用越南语怎么说?
「轮廓」的越南语是 đường viền。
đường viền 是什么意思?
đường viền 在越南语中意思是「轮廓」,词性为名词。轮廓;边缘线。
đường viền 怎么读?
đường viền 有 2 个音节:đường: huyền(低降) · viền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đường viền 怎么造句?
例如:Tôi vẽ đường viền cho bức tranh.(我给画画上了轮廓。);Chiếc váy có đường viền màu xanh.(裙子有蓝色的轮廓。)。
想真正记住「đường viền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store