忆单词忆单词

đường viền

轮廓

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— đường: huyền(低降) · viền: huyền(低降)

đường viền 轮廓

释义

常用搭配

đường viền áo
衣服轮廓
đường viền bản đồ
地图轮廓线

例句

Tôi vẽ đường viền cho bức tranh.
我给画画上了轮廓。
Chiếc váy có đường viền màu xanh.
裙子有蓝色的轮廓。

形状与轮廓

常见问题

轮廓用越南语怎么说?
「轮廓」的越南语是 đường viền。
đường viền 是什么意思?
đường viền 在越南语中意思是「轮廓」,词性为名词。轮廓;边缘线。
đường viền 怎么读?
đường viền 有 2 个音节:đường: huyền(低降) · viền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đường viền 怎么造句?
例如:Tôi vẽ đường viền cho bức tranh.(我给画画上了轮廓。);Chiếc váy có đường viền màu xanh.(裙子有蓝色的轮廓。)。

想真正记住「đường viền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练