忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hành trình
hành trình
旅程
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hành: huyền(低降) · trình: huyền(低降)
释义
旅行的过程或路线
比喻人生经历
常用搭配
hành trình dài
长途旅程
hành trình khám phá
探索旅程
例句
Hành trình này rất thú vị.
这次旅程很有趣。
Anh ấy bắt đầu hành trình mới.
他开始了新的旅程。
出现在这些词条的例句中
gian truân
曲折
camera hành trình
行车记录仪
相关词条
hành tây
洋葱
hành tinh
行星
hành vi
行为
hào hứng
兴致勃勃
常见问题
旅程用越南语怎么说?
「旅程」的越南语是 hành trình。
hành trình 是什么意思?
hành trình 在越南语中意思是「旅程」,词性为名词。旅行的过程或路线;比喻人生经历。
hành trình 怎么读?
hành trình 有 2 个音节:hành: huyền(低降) · trình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hành trình 怎么造句?
例如:Hành trình này rất thú vị.(这次旅程很有趣。);Anh ấy bắt đầu hành trình mới.(他开始了新的旅程。)。
想真正记住「hành trình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store