忆单词忆单词

đèn đường

路灯

名词 越南语

声调 2 个音节 —— đèn: huyền(低降) · đường: huyền(低降) ?

đèn đường 路灯

释义

常用搭配

bóng đèn đường
路灯灯泡
hệ thống đèn đường
路灯系统

例句

Đèn đường bật sáng vào buổi tối.
路灯晚上亮起来。
Họ đang sửa đèn đường.
他们正在修理路灯。

出现在这些词条的例句中

地标建筑与服务台

常见问题

路灯用越南语怎么说?
「路灯」的越南语是 đèn đường。
đèn đường 是什么意思?
đèn đường 在越南语中意思是「路灯」,词性为名词。路灯,街灯。
đèn đường 怎么读?
đèn đường 有 2 个音节:đèn: huyền(低降) · đường: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đèn đường 常用吗?
đèn đường 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đèn đường 怎么造句?
例如:Đèn đường bật sáng vào buổi tối.(路灯晚上亮起来。);Họ đang sửa đèn đường.(他们正在修理路灯。)。

想真正记住「đèn đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练