忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hoa lau
hoa lau
芦花
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
芦苇的花
常用搭配
hoa lau trắng
白色芦花
cánh đồng hoa lau
芦花田
例句
Cánh đồng hoa lau nở rộ vào mùa thu.
秋天芦花田盛开。
Hoa lau bay trong gió rất đẹp.
芦花在风中飘舞很美。
田野与绿植
thực vật
植物
đất canh tác
耕地
đầm lầy
沼泽
suối
小溪
bùn
泥
cát
沙子
常见问题
芦花用越南语怎么说?
「芦花」的越南语是 hoa lau。
hoa lau 是什么意思?
hoa lau 在越南语中意思是「芦花」,词性为名词。芦苇的花。
hoa lau 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hoa lau 怎么造句?
例如:Cánh đồng hoa lau nở rộ vào mùa thu.(秋天芦花田盛开。);Hoa lau bay trong gió rất đẹp.(芦花在风中飘舞很美。)。
想真正记住「hoa lau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store