忆单词忆单词

du học sinh

留学生

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— du: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞) · sinh: ngang(平调)

du học sinh 留学生

释义

常用搭配

du học sinh Trung Quốc
中国留学生
cộng đồng du học sinh
留学生群体

例句

Tôi là du học sinh tại Nhật Bản.
我是日本的留学生。
Du học sinh thường nhớ nhà.
留学生常常想家。

出现在这些词条的例句中

职场角色全掌握

常见问题

留学生用越南语怎么说?
「留学生」的越南语是 du học sinh。
du học sinh 是什么意思?
du học sinh 在越南语中意思是「留学生」,词性为名词。留学的学生。
du học sinh 怎么读?
du học sinh 有 3 个音节:du: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞) · sinh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
du học sinh 怎么造句?
例如:Tôi là du học sinh tại Nhật Bản.(我是日本的留学生。);Du học sinh thường nhớ nhà.(留学生常常想家。)。

想真正记住「du học sinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练