忆单词忆单词

đi ngang qua

路过

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— đi: ngang(平调) · ngang: ngang(平调) · qua: ngang(平调)

đi ngang qua 路过

释义

常用搭配

đi ngang qua nhà
路过家门
đi ngang qua phố
路过街道

例句

Tôi đi ngang qua cửa hàng đó mỗi ngày.
我每天都路过那家店。
Cô ấy đi ngang qua tôi mà không nói gì.
她从我身边路过却什么也没说。

相关词条

常见问题

路过用越南语怎么说?
「路过」的越南语是 đi ngang qua。
đi ngang qua 是什么意思?
đi ngang qua 在越南语中意思是「路过」,词性为动词。从旁边经过。
đi ngang qua 怎么读?
đi ngang qua 有 3 个音节:đi: ngang(平调) · ngang: ngang(平调) · qua: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đi ngang qua 怎么造句?
例如:Tôi đi ngang qua cửa hàng đó mỗi ngày.(我每天都路过那家店。);Cô ấy đi ngang qua tôi mà không nói gì.(她从我身边路过却什么也没说。)。

想真正记住「đi ngang qua」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练