忆单词忆单词

du lịch

旅游

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— du: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞)

du lịch 旅游

释义

常用搭配

du lịch nước ngoài
出国旅游
du lịch tự túc
自助旅游

例句

Tôi thích du lịch vào mùa xuân.
我喜欢春天旅游。
Gia đình tôi thường du lịch cùng nhau.
我家人常常一起旅游。

出现在这些词条的例句中

核心动词 10

常见问题

旅游用越南语怎么说?
「旅游」的越南语是 du lịch。
du lịch 是什么意思?
du lịch 在越南语中意思是「旅游」,词性为动词。旅游,旅行。
du lịch 怎么读?
du lịch 有 2 个音节:du: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
du lịch 怎么造句?
例如:Tôi thích du lịch vào mùa xuân.(我喜欢春天旅游。);Gia đình tôi thường du lịch cùng nhau.(我家人常常一起旅游。)。

想真正记住「du lịch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练