忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
du lịch
du lịch
旅游
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— du: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
旅游,旅行
常用搭配
du lịch nước ngoài
出国旅游
du lịch tự túc
自助旅游
例句
Tôi thích du lịch vào mùa xuân.
我喜欢春天旅游。
Gia đình tôi thường du lịch cùng nhau.
我家人常常一起旅游。
出现在这些词条的例句中
cùng
同
tháng sau
下个月
Nga
俄罗斯
tôi
我
đảo
岛
blog
博客
ký sự
纪实
ngành
行业
国内旅游体验
trải nghiệm
体验
trong nước
国内
kỳ nghỉ
假期
tham quan
参观
cảnh sắc
景色
thưa
敬语
常见问题
旅游用越南语怎么说?
「旅游」的越南语是 du lịch。
du lịch 是什么意思?
du lịch 在越南语中意思是「旅游」,词性为动词。旅游,旅行。
du lịch 怎么读?
du lịch 有 2 个音节:du: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
du lịch 常用吗?
du lịch 在越南语最常用的 2000 个词之内。
du lịch 怎么造句?
例如:Tôi thích du lịch vào mùa xuân.(我喜欢春天旅游。);Gia đình tôi thường du lịch cùng nhau.(我家人常常一起旅游。)。
想真正记住「du lịch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store