忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thước cuộn
thước cuộn
卷尺
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thước: sắc(高升) · cuộn: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
用于测量长度的带状工具
常用搭配
thước đo cuộn
卷尺
đo bằng thước đo
用卷尺测量
例句
Anh ấy dùng thước đo để đo chiều dài.
他用卷尺量长度。
Tôi mua một cái thước đo mới.
我买了一个新卷尺。
家庭维修与工具
mắc
患
tua vít
螺丝刀
ổ cắm điện
插座
hộp điện
配电箱
tham lam
贪婪
tự xưng
自称
常见问题
卷尺用越南语怎么说?
「卷尺」的越南语是 thước cuộn。
thước cuộn 是什么意思?
thước cuộn 在越南语中意思是「卷尺」,词性为名词。用于测量长度的带状工具。
thước cuộn 怎么读?
thước cuộn 有 2 个音节:thước: sắc(高升) · cuộn: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thước cuộn 怎么造句?
例如:Anh ấy dùng thước đo để đo chiều dài.(他用卷尺量长度。);Tôi mua một cái thước đo mới.(我买了一个新卷尺。)。
想真正记住「thước cuộn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store