忆单词忆单词

siêu sao

巨星

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— siêu: ngang(平调) · sao: ngang(平调)

siêu sao 巨星

释义

常用搭配

siêu sao bóng đá
足球巨星
siêu sao điện ảnh
电影巨星

例句

Anh ấy là một siêu sao nổi tiếng thế giới.
他是世界著名的巨星。
Nhiều người mơ ước trở thành siêu sao.
很多人梦想成为巨星。

相关词条

常见问题

巨星用越南语怎么说?
「巨星」的越南语是 siêu sao。
siêu sao 是什么意思?
siêu sao 在越南语中意思是「巨星」,词性为名词。巨星,超级明星。
siêu sao 怎么读?
siêu sao 有 2 个音节:siêu: ngang(平调) · sao: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
siêu sao 怎么造句?
例如:Anh ấy là một siêu sao nổi tiếng thế giới.(他是世界著名的巨星。);Nhiều người mơ ước trở thành siêu sao.(很多人梦想成为巨星。)。

想真正记住「siêu sao」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练