忆单词忆单词

giấy vệ sinh cuộn

卷纸

名词 越南语

声调 4 个音节 —— giấy: sắc(高升) · vệ: nặng(低促、带喉塞) · sinh: ngang(平调) · cuộn: nặng(低促、带喉塞) ?

giấy vệ sinh cuộn 卷纸

释义

常用搭配

mua khăn giấy cuộn
买卷纸
khăn giấy cuộn mềm mại
卷纸柔软

例句

Tôi vừa mua một cuộn khăn giấy cuộn.
我刚买了一卷卷纸。
Khăn giấy cuộn dùng trong nhà vệ sinh.
卷纸用于卫生间。

居家生活小细节

常见问题

卷纸用越南语怎么说?
「卷纸」的越南语是 giấy vệ sinh cuộn。
giấy vệ sinh cuộn 是什么意思?
giấy vệ sinh cuộn 在越南语中意思是「卷纸」,词性为名词。成卷的纸巾。
giấy vệ sinh cuộn 怎么读?
giấy vệ sinh cuộn 有 4 个音节:giấy: sắc(高升) · vệ: nặng(低促、带喉塞) · sinh: ngang(平调) · cuộn: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giấy vệ sinh cuộn 怎么造句?
例如:Tôi vừa mua một cuộn khăn giấy cuộn.(我刚买了一卷卷纸。);Khăn giấy cuộn dùng trong nhà vệ sinh.(卷纸用于卫生间。)。

想真正记住「giấy vệ sinh cuộn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练