忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khổng lồ
khổng lồ
巨大
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khổng: hỏi(降升) · lồ: huyền(低降)
?
释义
巨大,庞大
常用搭配
công trình khổng lồ
巨大工程
con vật khổng lồ
巨大的动物
例句
Tòa nhà này khổng lồ.
这栋楼很巨大。
Con cá này khổng lồ.
这条鱼巨大。
出现在这些词条的例句中
người khổng lồ
巨人
số tiền khổng lồ
巨额
lợi nhuận khổng lồ
暴利
quái vật
怪物
家居环境与设施
cùng một
同一
khám ngoại trú
门诊
nội khoa
内科
dốc
坡
trên bờ
岸上
quạt
扇
常见问题
巨大用越南语怎么说?
「巨大」的越南语是 khổng lồ。
khổng lồ 是什么意思?
khổng lồ 在越南语中意思是「巨大」,词性为形容词。巨大,庞大。
khổng lồ 怎么读?
khổng lồ 有 2 个音节:khổng: hỏi(降升) · lồ: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khổng lồ 常用吗?
khổng lồ 在越南语最常用的 2000 个词之内。
khổng lồ 怎么造句?
例如:Tòa nhà này khổng lồ.(这栋楼很巨大。);Con cá này khổng lồ.(这条鱼巨大。)。
想真正记住「khổng lồ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store