忆单词忆单词

ông lớn

巨头

名词 越南语

声调 2 个音节 —— ông: ngang(平调) · lớn: sắc(高升) ?

ông lớn 巨头

释义

常用搭配

ông lớn công nghệ
科技巨头
ông lớn ngành ngân hàng
银行业巨头

例句

Apple là một ông lớn trong ngành công nghệ.
苹果是科技行业的巨头。
Các ông lớn đang cạnh tranh gay gắt.
各大巨头正在激烈竞争。

工程与合作

常见问题

巨头用越南语怎么说?
「巨头」的越南语是 ông lớn。
ông lớn 是什么意思?
ông lớn 在越南语中意思是「巨头」,词性为名词。巨头,大人物(在某领域有巨大影响力的人或机构)。
ông lớn 怎么读?
ông lớn 有 2 个音节:ông: ngang(平调) · lớn: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ông lớn 常用吗?
ông lớn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
ông lớn 怎么造句?
例如:Apple là một ông lớn trong ngành công nghệ.(苹果是科技行业的巨头。);Các ông lớn đang cạnh tranh gay gắt.(各大巨头正在激烈竞争。)。

想真正记住「ông lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练