忆单词忆单词

giác ngộ

觉悟

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— giác: sắc(高升) · ngộ: nặng(低促、带喉塞)

giác ngộ 觉悟

释义

常用搭配

giác ngộ chân lý
觉悟真理
giác ngộ cách mạng
革命觉悟

例句

Anh ấy đã giác ngộ về cuộc sống.
他对生活有了觉悟。
Cô ấy giác ngộ lý tưởng cách mạng.
她觉悟了革命理想。

性格百态

常见问题

觉悟用越南语怎么说?
「觉悟」的越南语是 giác ngộ。
giác ngộ 是什么意思?
giác ngộ 在越南语中意思是「觉悟」,词性为动词。觉悟,领悟道理。
giác ngộ 怎么读?
giác ngộ 有 2 个音节:giác: sắc(高升) · ngộ: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giác ngộ 怎么造句?
例如:Anh ấy đã giác ngộ về cuộc sống.(他对生活有了觉悟。);Cô ấy giác ngộ lý tưởng cách mạng.(她觉悟了革命理想。)。

想真正记住「giác ngộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练