忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giác ngộ
giác ngộ
觉悟
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giác: sắc(高升) · ngộ: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
觉悟,领悟道理
常用搭配
giác ngộ chân lý
觉悟真理
giác ngộ cách mạng
革命觉悟
例句
Anh ấy đã giác ngộ về cuộc sống.
他对生活有了觉悟。
Cô ấy giác ngộ lý tưởng cách mạng.
她觉悟了革命理想。
服饰风格与配件
kiên định
坚定
im lặng
沉默
khoai tây chiên
薯条
dưa hấu
西瓜
dưa chuột
黄瓜
nước tinh khiết
纯净水
常见问题
觉悟用越南语怎么说?
「觉悟」的越南语是 giác ngộ。
giác ngộ 是什么意思?
giác ngộ 在越南语中意思是「觉悟」,词性为动词。觉悟,领悟道理。
giác ngộ 怎么读?
giác ngộ 有 2 个音节:giác: sắc(高升) · ngộ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giác ngộ 常用吗?
giác ngộ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
giác ngộ 怎么造句?
例如:Anh ấy đã giác ngộ về cuộc sống.(他对生活有了觉悟。);Cô ấy giác ngộ lý tưởng cách mạng.(她觉悟了革命理想。)。
想真正记住「giác ngộ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store