忆单词忆单词

đoàn kịch

剧组

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đoàn: huyền(低降) · kịch: nặng(低促、带喉塞)

đoàn kịch 剧组

释义

常用搭配

đoàn kịch nổi tiếng
著名剧组
đoàn kịch lưu diễn
巡回剧组

例句

Đoàn kịch đang tập luyện.
剧组正在排练。
Tôi làm việc trong một đoàn kịch.
我在一个剧组工作。

身份与角色

常见问题

剧组用越南语怎么说?
「剧组」的越南语是 đoàn kịch。
đoàn kịch 是什么意思?
đoàn kịch 在越南语中意思是「剧组」,词性为名词。从事戏剧、影视等表演的团队。
đoàn kịch 怎么读?
đoàn kịch 有 2 个音节:đoàn: huyền(低降) · kịch: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đoàn kịch 怎么造句?
例如:Đoàn kịch đang tập luyện.(剧组正在排练。);Tôi làm việc trong một đoàn kịch.(我在一个剧组工作。)。

想真正记住「đoàn kịch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练