忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đoàn kịch
đoàn kịch
剧组
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đoàn: huyền(低降) · kịch: nặng(低促、带喉塞)
释义
从事戏剧、影视等表演的团队
常用搭配
đoàn kịch nổi tiếng
著名剧组
đoàn kịch lưu diễn
巡回剧组
例句
Đoàn kịch đang tập luyện.
剧组正在排练。
Tôi làm việc trong một đoàn kịch.
我在一个剧组工作。
身份与角色
cấp dưới
下属
nhân sự
人事
nhà sư
和尚
tổng biên tập
主编
thành viên hội đồng quản trị
董事
quan hệ công chúng
公关
常见问题
剧组用越南语怎么说?
「剧组」的越南语是 đoàn kịch。
đoàn kịch 是什么意思?
đoàn kịch 在越南语中意思是「剧组」,词性为名词。从事戏剧、影视等表演的团队。
đoàn kịch 怎么读?
đoàn kịch 有 2 个音节:đoàn: huyền(低降) · kịch: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đoàn kịch 怎么造句?
例如:Đoàn kịch đang tập luyện.(剧组正在排练。);Tôi làm việc trong một đoàn kịch.(我在一个剧组工作。)。
想真正记住「đoàn kịch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store