忆单词忆单词

kịch bản

剧本

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— kịch: nặng(低促、带喉塞) · bản: hỏi(降升)

kịch bản 剧本

释义

常用搭配

viết kịch bản
写剧本
kịch bản phim
电影剧本

例句

Anh ấy đang viết kịch bản cho bộ phim mới.
他正在为新电影写剧本。
Kịch bản này rất hấp dẫn.
这个剧本很吸引人。

出现在这些词条的例句中

写作实用词

常见问题

剧本用越南语怎么说?
「剧本」的越南语是 kịch bản。
kịch bản 是什么意思?
kịch bản 在越南语中意思是「剧本」,词性为名词。剧本;脚本。
kịch bản 怎么读?
kịch bản 有 2 个音节:kịch: nặng(低促、带喉塞) · bản: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kịch bản 怎么造句?
例如:Anh ấy đang viết kịch bản cho bộ phim mới.(他正在为新电影写剧本。);Kịch bản này rất hấp dẫn.(这个剧本很吸引人。)。

想真正记住「kịch bản」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练