忆单词忆单词

sóng lớn

巨浪

名词 越南语

声调 2 个音节 —— sóng: sắc(高升) · lớn: sắc(高升) ?

sóng lớn 巨浪

释义

常用搭配

sóng lớn dữ dội
巨浪汹涌
đợt sóng lớn
一阵巨浪

例句

Sóng lớn làm tàu lắc mạnh.
巨浪让船猛烈摇晃。
Chúng tôi tránh xa sóng lớn.
我们避开了巨浪。

出现在这些词条的例句中

渔业与水生动物

常见问题

巨浪用越南语怎么说?
「巨浪」的越南语是 sóng lớn。
sóng lớn 是什么意思?
sóng lớn 在越南语中意思是「巨浪」,词性为名词。海洋或湖面上高大有力的波浪。
sóng lớn 怎么读?
sóng lớn 有 2 个音节:sóng: sắc(高升) · lớn: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sóng lớn 常用吗?
sóng lớn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
sóng lớn 怎么造句?
例如:Sóng lớn làm tàu lắc mạnh.(巨浪让船猛烈摇晃。);Chúng tôi tránh xa sóng lớn.(我们避开了巨浪。)。

想真正记住「sóng lớn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练