忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
không ngờ
không ngờ
居然
副词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— không: ngang(平调) · ngờ: huyền(低降)
释义
没想到
出乎意料
常用搭配
không ngờ lại như vậy
居然是这样
không ngờ gặp lại
居然再见面
例句
Tôi không ngờ anh ấy đến.
我居然没想到他来了。
Không ngờ trời lại mưa.
没想到居然下雨了。
出现在这些词条的例句中
quả thật
未免
không ngờ tới
意想不到
时间表达入门
một khi
一旦
tạm thời
暂时
cuối cùng cũng
总算
liên tiếp
接连
đón nhận
迎来
gửi đi
打发
常见问题
居然用越南语怎么说?
「居然」的越南语是 không ngờ。
không ngờ 是什么意思?
không ngờ 在越南语中意思是「居然」,词性为副词。没想到;出乎意料。
không ngờ 怎么读?
không ngờ 有 2 个音节:không: ngang(平调) · ngờ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không ngờ 怎么造句?
例如:Tôi không ngờ anh ấy đến.(我居然没想到他来了。);Không ngờ trời lại mưa.(没想到居然下雨了。)。
想真正记住「không ngờ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store