được cả thế giới chú ý
举世瞩目
声调 6 个音节 —— được: nặng(低促、带喉塞) · cả: hỏi(降升) · thế: sắc(高升) · giới: sắc(高升) · chú: sắc(高升) · ý: sắc(高升) ?
举世瞩目
声调 6 个音节 —— được: nặng(低促、带喉塞) · cả: hỏi(降升) · thế: sắc(高升) · giới: sắc(高升) · chú: sắc(高升) · ý: sắc(高升) ?