忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
Q
拼音 Q 开头的中文词用越南语怎么说
共 350 个词,第 2/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
去年
năm ngoái
去世
qua đời
去向
hướng đi
圈子
vòng tròn
全
toàn bộ
全部
cả
全部
toàn
全程
toàn bộ quá trình
全国
toàn quốc
全家
cả nhà
全力
toàn lực
全力以赴
dốc toàn lực
全面
toàn diện
全能
toàn năng
全年
cả năm
全球
toàn cầu
全身
toàn thân
全世界
toàn thế giới
全体
toàn thể
全文
toàn văn
全心全意
toàn tâm toàn ý
全新
hoàn toàn mới
全长
tổng chiều dài
权
quyền
权力
quyền lực
权利
quyền lợi
权威
uy quyền
拳击
quyền anh
拳头
nắm đấm
犬夜叉
Inuyasha
劝
khuyên
劝告
khuyên bảo
劝阻
khuyên ngăn
券
phiếu
缺
thiếu
缺点
khuyết điểm
缺货
hết hàng
缺口
khe hở
缺席
vắng mặt
瘸
què
却是
nhưng lại
确定
xác định
确立
xác lập
确认
xác nhận
确信
tin chắc
确诊
chẩn đoán xác định
裙子
váy
群
lũ
群演
diễn viên quần chúng
群众
quần chúng
1
2