忆单词忆单词

拼音 Q 开头的中文词用越南语怎么说

共 354 个词,第 2/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

娶妻lấy vợ去đi去处nơi đi去年năm ngoái去世qua đời去向hướng đi圈子vòng tròn全toàn bộ全部cả全部toàn全程toàn bộ quá trình全国toàn quốc全家cả nhà全力toàn lực全力以赴dốc toàn lực全力以赴không tiếc sức lực全面toàn diện全能toàn năng全年cả năm全球toàn cầu全身toàn thân全世界toàn thế giới全体toàn thể全文toàn văn全心全意toàn tâm toàn ý全新hoàn toàn mới全长tổng chiều dài权quyền权力quyền lực权利quyền lợi权威uy quyền拳击quyền anh拳头nắm đấm犬夜叉Inuyasha劝khuyên劝告khuyên bảo劝阻khuyên ngăn券phiếu缺thiếu缺点khuyết điểm缺货hết hàng缺口khe hở缺席vắng mặt瘸què却是nhưng lại确定xác định确立xác lập确认xác nhận确信tin chắc确诊chẩn đoán xác định裙子váy群lũ群演diễn viên quần chúng群众quần chúng