忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
vòng tròn
vòng tròn
圈子
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vòng: huyền(低降) · tròn: huyền(低降)
释义
圆形,圈子,圆圈
常用搭配
vẽ vòng tròn
画圈子
vòng tròn bạn bè
圈子朋友
例句
Cô giáo yêu cầu vẽ một vòng tròn.
老师要求画一个圈子。
Tôi có một vòng tròn bạn bè thân thiết.
我有一个亲密的圈子朋友。
相关词条
vòng tay
手镯
vòng tay
手链
vòng xoay
环岛
vớt
捞
常见问题
圈子用越南语怎么说?
「圈子」的越南语是 vòng tròn。
vòng tròn 是什么意思?
vòng tròn 在越南语中意思是「圈子」,词性为名词。圆形,圈子,圆圈。
vòng tròn 怎么读?
vòng tròn 有 2 个音节:vòng: huyền(低降) · tròn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vòng tròn 怎么造句?
例如:Cô giáo yêu cầu vẽ một vòng tròn.(老师要求画一个圈子。);Tôi có một vòng tròn bạn bè thân thiết.(我有一个亲密的圈子朋友。)。
想真正记住「vòng tròn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store