忆单词忆单词

dốc toàn lực

全力以赴

短语 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— dốc: sắc(高升) · toàn: huyền(低降) · lực: nặng(低促、带喉塞)

dốc toàn lực 全力以赴

释义

常用搭配

dốc toàn lực thi đấu
全力以赴比赛
dốc toàn lực hoàn thành
全力以赴完成

例句

Chúng tôi dốc toàn lực để chiến thắng.
我们全力以赴争取胜利。
Anh ấy dốc toàn lực cho dự án này.
他为这个项目全力以赴。

表达程度词

常见问题

全力以赴用越南语怎么说?
「全力以赴」的越南语是 dốc toàn lực。
dốc toàn lực 是什么意思?
dốc toàn lực 在越南语中意思是「全力以赴」,词性为短语。尽全力去做某事。
dốc toàn lực 怎么读?
dốc toàn lực 有 3 个音节:dốc: sắc(高升) · toàn: huyền(低降) · lực: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dốc toàn lực 怎么造句?
例如:Chúng tôi dốc toàn lực để chiến thắng.(我们全力以赴争取胜利。);Anh ấy dốc toàn lực cho dự án này.(他为这个项目全力以赴。)。

想真正记住「dốc toàn lực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练