忆单词忆单词

vắng mặt

缺席

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— vắng: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)

vắng mặt 缺席

释义

常用搭配

vắng mặt ở lớp
缺席上课
vắng mặt trong cuộc họp
会议缺席

例句

Hôm nay tôi vắng mặt ở trường.
今天我缺席学校。
Anh ấy thường xuyên vắng mặt trong các buổi họp.
他经常在会议上缺席。

课堂日常

常见问题

缺席用越南语怎么说?
「缺席」的越南语是 vắng mặt。
vắng mặt 是什么意思?
vắng mặt 在越南语中意思是「缺席」,词性为动词。缺席,不在场。
vắng mặt 怎么读?
vắng mặt 有 2 个音节:vắng: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vắng mặt 怎么造句?
例如:Hôm nay tôi vắng mặt ở trường.(今天我缺席学校。);Anh ấy thường xuyên vắng mặt trong các buổi họp.(他经常在会议上缺席。)。

想真正记住「vắng mặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练