忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
vắng mặt
vắng mặt
缺席
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— vắng: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
缺席,不在场
常用搭配
vắng mặt ở lớp
缺席上课
vắng mặt trong cuộc họp
会议缺席
例句
Hôm nay tôi vắng mặt ở trường.
今天我缺席学校。
Anh ấy thường xuyên vắng mặt trong các buổi họp.
他经常在会议上缺席。
学业与规范
trường học ban đêm
夜校
hãm hại
陷害
đề phòng
提防
cầm máu
止血
di vật
遗物
thuộc địa
殖民地
常见问题
缺席用越南语怎么说?
「缺席」的越南语是 vắng mặt。
vắng mặt 是什么意思?
vắng mặt 在越南语中意思是「缺席」,词性为动词。缺席,不在场。
vắng mặt 怎么读?
vắng mặt 有 2 个音节:vắng: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vắng mặt 常用吗?
vắng mặt 在越南语最常用的 5000 个词之内。
vắng mặt 怎么造句?
例如:Hôm nay tôi vắng mặt ở trường.(今天我缺席学校。);Anh ấy thường xuyên vắng mặt trong các buổi họp.(他经常在会议上缺席。)。
想真正记住「vắng mặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store