chẩn đoán xác định 确诊 动词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— chẩn: hỏi(降升) · đoán: sắc(高升) · xác: sắc(高升) · định: nặng(低促、带喉塞)