忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khuyết điểm
khuyết điểm
缺点
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khuyết: sắc(高升) · điểm: hỏi(降升)
释义
缺点,不足之处
常用搭配
khuyết điểm cá nhân
个人缺点
nhận ra khuyết điểm
发现缺点
例句
Ai cũng có khuyết điểm riêng.
每个人都有自己的缺点。
Tôi sẽ cố gắng sửa khuyết điểm của mình.
我会努力改正自己的缺点。
出现在这些词条的例句中
kem nền
粉底液
phấn nước
气垫
性格与优缺点
thân thiết
亲切
tự chủ
自主
sinh động
生动
tự giác
自觉
điểm mạnh
长处
thân yêu
亲爱
常见问题
缺点用越南语怎么说?
「缺点」的越南语是 khuyết điểm。
khuyết điểm 是什么意思?
khuyết điểm 在越南语中意思是「缺点」,词性为名词。缺点,不足之处。
khuyết điểm 怎么读?
khuyết điểm 有 2 个音节:khuyết: sắc(高升) · điểm: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khuyết điểm 怎么造句?
例如:Ai cũng có khuyết điểm riêng.(每个人都有自己的缺点。);Tôi sẽ cố gắng sửa khuyết điểm của mình.(我会努力改正自己的缺点。)。
想真正记住「khuyết điểm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store