忆单词忆单词

hết hàng

缺货

动词 越南语

声调 2 个音节 —— hết: sắc(高升) · hàng: huyền(低降) ?

hết hàng 缺货

释义

常用搭配

sản phẩm hết hàng
产品缺货
hết hàng rồi
已经缺货了

例句

Sản phẩm này đã hết hàng.
这个商品已经缺货了。
Cửa hàng thông báo hết hàng.
商店通知缺货。

购物与收银

常见问题

缺货用越南语怎么说?
「缺货」的越南语是 hết hàng。
hết hàng 是什么意思?
hết hàng 在越南语中意思是「缺货」,词性为动词。缺货;卖完。
hết hàng 怎么读?
hết hàng 有 2 个音节:hết: sắc(高升) · hàng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hết hàng 常用吗?
hết hàng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hết hàng 怎么造句?
例如:Sản phẩm này đã hết hàng.(这个商品已经缺货了。);Cửa hàng thông báo hết hàng.(商店通知缺货。)。

想真正记住「hết hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练