忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hết hàng
hết hàng
缺货
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hết: sắc(高升) · hàng: huyền(低降)
?
释义
缺货
卖完
常用搭配
sản phẩm hết hàng
产品缺货
hết hàng rồi
已经缺货了
例句
Sản phẩm này đã hết hàng.
这个商品已经缺货了。
Cửa hàng thông báo hết hàng.
商店通知缺货。
购物与收银
thu ngân
收银员
thanh toán
买单
tiền lẻ
零钱
biên lai
收据
quầy
柜台
năng khiếu
天赋
常见问题
缺货用越南语怎么说?
「缺货」的越南语是 hết hàng。
hết hàng 是什么意思?
hết hàng 在越南语中意思是「缺货」,词性为动词。缺货;卖完。
hết hàng 怎么读?
hết hàng 有 2 个音节:hết: sắc(高升) · hàng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hết hàng 常用吗?
hết hàng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hết hàng 怎么造句?
例如:Sản phẩm này đã hết hàng.(这个商品已经缺货了。);Cửa hàng thông báo hết hàng.(商店通知缺货。)。
想真正记住「hết hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store